dao pha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dao lớn, lưỡi rộng và dày, thường dùng để chặt, bổ: "dao pha" là tên gọi của một loại dao có kích thước lớn, được thiết kế để thực hiện các công việc nặng như chặt xương, bổ củi hoặc sơ chế thực phẩm với lực mạnh.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người có thể làm được nhiều việc khác nhau, đa năng: Trong cách nói ví von, "dao pha" dùng để chỉ một người có nhiều kỹ năng, có khả năng đảm đương nhiều công việc thuộc các lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Anh ấy dùng con dao pha để chặt đôi khúc xương lợn. (Anh ấy dùng con dao pha để chặt đôi khúc xương lợn.)
- Con dao pha này lưỡi rất sắc và chắc chắn. (Con dao pha này lưỡi rất sắc và chắc chắn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Trong nhóm, anh Nam được coi như một con dao pha, việc gì cũng làm được. (Trong nhóm, anh Nam được coi như một con dao pha, việc gì cũng làm được.)
- Cô ấy là một "dao pha" thực thụ, vừa biết thiết kế, vừa biết lập trình. (Cô ấy là một "dao pha" thực thụ, vừa biết thiết kế, vừa biết lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đa năng như dao pha": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh khả năng làm được nhiều việc của một người.
- Anh kỹ sư ấy đa năng như dao pha, sửa chữa được đủ thứ. (Anh kỹ sư ấy đa năng như dao pha, sửa chữa được đủ thứ.)
"Tính cách dao pha": Cách nói ẩn dụ chỉ một người có phong cách mạnh mẽ, quyết đoán, có thể xử lý nhiều tình huống.
- Bà giám đốc có tính cách dao pha, rất được lòng nhân viên. (Bà giám đốc có tính cách dao pha, rất được lòng nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dao chặt (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ loại dao dùng để chặt.
- Dao rựa (danh từ): Loại dao lớn, nặng, thường dùng trong nông nghiệp để phát quang.
- Đa năng (tính từ): Có nhiều khả năng, công dụng. Đây là đặc tính được ví von từ "dao pha".
- Người đa zi năng (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa với nghĩa bóng của "dao pha".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Dao rựa, dao quắm, dao chặt.
- Nghĩa bóng: Người đa năng, người toàn năng, người biết nhiều việc, "ông cầu thủ đa zi năng".
Các cụm từ liên quan
- "Con dao pha": Cụm từ thường dùng, thường có từ "con" đi kèm, dù chỉ người hay vật.
- Nó là con dao pha của công ty, dự án nào cũng tham gia. (Nó là con dao pha của công ty, dự án nào cũng tham gia.)
Thành ngữ liên quan
- "Dao pha thớt bẩn": Thành ngữ chỉ môi trường hoặc cuộc sống đầy rẫy những điều nguy hiểm, phức tạp, đấu đá.
- Giới chính trường đôi khi là nơi dao pha thớt bẩn. (Giới chính trường đôi khi là nơi dao pha thớt bẩn.)